Đối tác - Liên kết

120 tính từ quan trọng mô tả người

Thảo luận trong 'Câu lạc bộ Ngoại ngữ' bắt đầu bởi Dr.Bananas, 13/7/09.

  1. Dr.Bananas

    Dr.Bananas New Member

    Tham gia ngày:
    25/6/09
    Bài viết:
    836
    Đã được thích:
    0
    Điểm thành tích:
    0
    120 tính từ quan trọng mô tả người

    Tính từ chỉ trạng thái là một mảng quan trọng để diễn tả suy nghĩ của chúng ta, kèm theo các thành phần khác của câu. Hi vọng là 120 tính từ diễn tả trạng thái của người mà tui đã cố gắng chia theo cặp đối nghĩa để dễ học, sẽ giúp ích bà con trong việc học và diễn tả ý của mình.

    1. Tall: Cao

    2. Short: Thấp



    3. Big: To, béo

    4. Fat: Mập, béo

    5. Thin: Gầy, ốm



    6. Clever: Thông minh

    7. Intelligent: Thông minh

    8. Stupid: Đần độn

    9. Dull: Đần độn



    10. Dexterous: Khéo léo

    11. Clumsy: Vụng về



    12. Hard-working: Chăm chỉ

    13. Diligent: Chăm chỉ

    14. Lazy: Lười biếng



    15. Active: Tích cực

    16. Potive: Tiêu cực



    17. Good: Tốt

    18. Bad: Xấu, tồi



    19. Kind: Tử tế

    20. Unmerciful: Nhẫn tâm

    21. Blackguardly: Đểu cáng, đê tiện



    22. Nice: Tốt, xinh

    23. Glad: Vui mừng, sung sướng

    24. Bored: Buồn chán



    25. Beautiful: Đẹp

    26. Pretty: Xinh, đẹp

    27. Ugly: Xấu xí



    28. Graceful: Duyên dáng

    29. Unlucky: Vô duyên



    30. Cute: Dễ thương, xinh xắn

    31. Bad-looking: Xấu



    32. Love: Yêu thương

    33. Hate: Ghét bỏ



    34. Strong: Khoẻ mạnh

    35. Weak: Ốm yếu



    36. Full: No

    37. Hungry: Đói

    38. Thirsty: Khát



    39. Naive: Ngây thơ

    40. Alert: Cảnh giác



    41. Keep awake: Tỉnh táo

    42. Sleepy: Buồn ngủ



    43. Joyful: Vui sướng

    44. Angry, mad: Tức giận



    45. Young: Trẻ

    46. Old: Già



    47. Healthy, well: Khoẻ mạnh

    48. Sick: Ốm



    49. Polite: Lịch sự

    50. Impolite: Bất lịch sự



    51. Careful: Cẩn thận

    52. Careless: Bất cẩn



    53. Generous: Rộng rãi, rộng lượng

    54. Mean: Hèn, bần tiện



    55. Brave: Dũng cảm

    56. Afraid: Sợ hãi

    57. Courage: Gan dạ, dũng cảm

    58. Scared: Lo sợ



    59. Pleasant: Dễ chịu

    60. Unpleasant: Khó chịu



    61. Frank: Thành thật

    62. Trickly: Xảo quyệt, dối trá



    63. Cheerful: Vui vẻ

    64. Sad: Buồn sầu



    65. Liberal: Phóng khoáng, rộng rãi, hào phóng

    66. Selfish: Ích kỷ



    67. Comfortable: Thoải mái

    68. Inconvenience: Phiền toái, khó chịu



    69. Convenience: Thoải mái,

    70. Worried: Lo lắng



    71. Merry: Sảng khoái

    72. Tired: Mệt mỏi



    73. Easy-going: Dễ tính

    74. Difficult to please: Khó tính



    75. Fresh: Tươi tỉnh

    76. Exhausted: Kiệt sức



    77. Gentle: Nhẹ nhàng

    78. Calm down: Bình tĩnh

    79. Hot: Nóng nảy



    80. Openheard, openness: Cởi mở

    81. Secretive: Kín đáo



    82. Passionate: Sôi nổi

    83. Timid: Rụt rè, bẽn lẽn

    84. Sheepish: e thẹn, xấu hổ



    85. Shammeless: Trâng tráo

    86. Shy: Xấu hổ



    87. Composed: Điềm đạm

    88. Cold: Lạnh lùng



    89. Happy: Hạnh phúc

    90. Unhappy: Bất hạnh

    91. Hurt: Bị xúc phạm, tổn thương, đau khổ



    92. Lucky: May mắn

    93. Unlucky: Bất hạnh



    94. Rich: Giàu có

    95. Poor: Nghèo khổ



    96. Smart: Lanh lợi

    97. Uneducated: Ngu dốt



    98. Sincere: Chân thực

    99. Deceptive: Dối trá, lừa lọc



    100. Patient: Kiên nhẫn

    101. Impatient: Không kiên nhẫn



    102. Dumb: Câm

    103. Deaf: Điếc

    104. Blind: Mù



    105. Honest: Thật thà. Trung thực

    106. Dishonest: Bất lương, không thật thà



    107. Fair: Công bằng

    108. Unpair: Bất công



    109. Glad: Vui mừng

    110. Upset: Bực mình



    111. Wealthy: Giàu có

    112. Broke: Túng bấn

    113. Friendly: Thân thiện

    114. Unfriendly: Khó gần



    115. Hospitality: Hiếu khách

    116. Discourteous: Khiếm nhã, bất lịch sự



    117. Lovely: Dễ thương, đáng yêu

    118. Unlovely: Khó, ưa không hấp dẫn



    119. Truthful: Trung thực

    120. Cheat: Lừa đảo
     
    Chỉnh sửa cuối: 14/7/09