Đối tác - Liên kết

Cấu Trúc và Sử Dụng của Động Từ "Make" trong Tiếng Anh

Thảo luận trong 'Câu lạc bộ Ngoại ngữ' bắt đầu bởi hocielts, 19/10/23.

  1. hocielts

    hocielts Member

    Tham gia ngày:
    23/9/23
    Bài viết:
    30
    Đã được thích:
    0
    Điểm thành tích:
    6
    Nghề nghiệp:
    Giáo viên tiếng Anh
    I. Make trong tiếng Anh là gì?
    Trong tiếng Anh, động từ "make" là một từ quan trọng và đa dạng về cách sử dụng. Điều này khiến cho việc hiểu và sử dụng nó trở thành một phần quan trọng trong việc nắm vững ngôn ngữ. Dưới đây, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về cách sử dụng động từ "make" thông qua các cấu trúc và cụm từ phổ biến.
    [​IMG]


    II. Tổng Hợp Các Cấu Trúc với Make trong tiếng Anh
    1. Cấu trúc 1: Make + somebody + do st (Sai khiến ai đó làm việc gì)
    Một trong những cách phổ biến để sử dụng "make" là khiến người khác thực hiện một hành động cụ thể.

    Ví dụ:
    • Cô ấy đã bắt tôi dọn phòng. (She made me clean the room.)
    • Giáo viên buộc học sinh học chăm chỉ. (The teacher makes the students study hard.)
    2. Cấu trúc 2: Make + somebody + to verb (Buộc phải làm điều gì đó)
    Cấu trúc này liên quan đến việc bắt buộc ai đó thực hiện một hành động cụ thể.

    Ví dụ:
    • Sếp bắt nhân viên làm thêm giờ. (The boss made the employees work overtime.)
    • Pháp luật bắt buộc mọi người phải đeo dây an toàn. (The law makes it mandatory for everyone to wear a seatbelt.)
    3. Cấu trúc 3: Make + sb/st + adj (làm cho)
    Ngoài việc khiến người khác thực hiện một hành động, "make" còn có thể được sử dụng để diễn đạt ý nghĩa làm cho một người hoặc một vật trở nên như một đặc điểm cụ thể.

    Ví dụ:
    • Nụ cười của cô ấy làm cho cô ấy trở nên xinh đẹp. (Her smile makes her look beautiful.)
    • Mưa làm cho đường trơn. (The rain makes the road slippery.)
    Xem thêm các bài viết liên quan



    III. Cấu Trúc "Make possible"
    Cấu trúc này ám chỉ việc tạo điều kiện cho một điều gì đó trở nên khả thi hoặc không khả thi.
    [​IMG]

    Ví dụ:
    • Công việc nhóm làm cho việc đạt được điều tuyệt vời trở nên có thể. (Teamwork makes it possible to achieve great things.)
    • Công nghệ mới làm cho việc khám phá không gian trở nên khả thi. (The new technology makes possible the exploration of outer space.)
    • Giáo dục làm cho tương lai tốt đẹp trở nên khả thi. (Education makes possible a better future.)
    IV. Phân Biệt "Make" và "Do"
    Mặc dù "make" và "do" có ý nghĩa tương tự, chúng thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau. "Make" thường đề cập đến việc khiến ai đó hoặc làm cho điều gì đó xảy ra, trong khi "do" thường đề cập đến việc thực hiện một hành động.

    Ví dụ
    • Cô ấy đã bắt tôi làm bài tập. (She made me do my homework.)
    • Tôi phải làm bài tập. (I have to do my homework.)
    V. Phrasal Verbs và Collocations với "Make" thông dụng
    Ngoài cấu trúc cơ bản, "make" còn xuất hiện trong nhiều phrasal verbs và collocations, giúp bổ sung ý nghĩa và sử dụng đa dạng hơn.

    1. Phrasal verbs với "Make"
    • Make up (bịa chuyện, tạo ra)
    • Make out (hiểu, nhận ra)
    • Make do (điều chỉnh, làm việc với những gì có)
    • Make for (hướng về)
    • Make up for (bù đắp)
    • Make out with (tán tỉnh, hẹn hò)
    2. Collocations với "Make"
    • Make a decision (đưa ra quyết định)
    • Make an effort (nỗ lực)
    • Make an exception (làm một ngoại lệ)
    • Make a suggestion (đề xuất)
    • Make a reservation (đặt chỗ)
    VI. Bài Tập về Cấu Trúc "Make" trong tiếng Anh
    1. Chia đúng động từ trong ngoặc vào chỗ trống
    1. Cô ấy đã bắt anh trai cô ấy dọn garage. (make)
    2. Teamwork làm cho việc vượt qua thách thức trở nên có thể. (make possible)
    2. Điền "Do" hoặc "Make" vào chỗ trống
    1. I have to my homework. (làm)
    2. She made me my homework. (làm)
    VII. Lời Kết
    Động từ "make" là một phần quan trọng của ngôn ngữ Anh, và cấu trúc và cụm từ liên quan đến nó có nhiều ứng dụng khác nhau trong giao tiếp hàng ngày và viết lách. Hiểu rõ cách sử dụng "make" sẽ giúp bạn truyền đạt ý nghĩa một cách chính xác và hiệu quả hơn trong tiếng Anh.