Đối tác - Liên kết

Tất tần tật về thì quá khứ tiếp diễn

Thảo luận trong 'Câu lạc bộ Ngoại ngữ' bắt đầu bởi hocielts, 3/10/23.

  1. hocielts

    hocielts Member

    Tham gia ngày:
    23/9/23
    Bài viết:
    29
    Đã được thích:
    0
    Điểm thành tích:
    6
    Nghề nghiệp:
    Giáo viên tiếng Anh
    Thì quá khứ tiếp diễn là một trong những thì quá khứ phổ biến nhất trong giao tiếp và trong các bài thi. Dưới đây, chúng ta sẽ tìm hiểu cách sử dụng thì quá khứ tiếp diễn một cách chi tiết và chính xác.

    1. Khái niệm về thì quá khứ tiếp diễn Thì quá khứ tiếp diễn được sử dụng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ, thường là hành động này đã kết thúc. Nói cách khác, thì này giúp chúng ta nêu rõ một sự kiện hoặc hành động đã xảy ra trong quá khứ và diễn ra liên tục trong khoảng thời gian đó.

    2. Cấu trúc thì quá khứ tiếp diễn

    2.1. Câu khẳng định

    • Dạng đơn: S + was/were + V-ing
    • Ví dụ: "I was cleaning my room at 9 pm last night." (Tôi đang dọn phòng vào lúc 9 giờ tối qua.)
    2.2. Câu phủ định

    • Dạng đơn: S + was/were + not + V-ing
    • Ví dụ: "We weren't having dinner at 7 pm yesterday." (Chúng tôi không đang ăn tối vào 7 giờ tối hôm qua.)
    2.3. Câu nghi vấn

    • Câu hỏi có câu trả lời Yes/No: Was/Were + S + V-ing?
    • Câu trả lời: "Yes, S + was/were" hoặc "No, S + was/were + not"
    • Ví dụ: "Were you thinking about Linda last night?" (Bạn có nghĩ về Linda đêm qua không?)
    • Câu trả lời: "Yes, I was." (Có, tôi đã nghĩ về cô ấy.)
    3. Cách sử dụng thì quá khứ tiếp diễn

    • Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
      • Ví dụ: "I was cleaning my bedroom at 9 pm last night." (Tôi đang dọn phòng vào lúc 9 giờ tối qua.)
    • Diễn tả hai hành động đang diễn ra đồng thời trong quá khứ.
      • Ví dụ: "While I was doing my homework, my mother was cooking." (Trong lúc tôi làm bài tập, mẹ tôi đang nấu ăn.)
    • Diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ khi có hành động khác xen vào.
      • Ví dụ: "We were having dinner when my friend came." (Chúng tôi đang ăn tối khi bạn tôi đến.)
    • Diễn tả hành động lặp đi lặp lại gây phiền khiến người khác.
      • Ví dụ: "When my sister went home, she was always talking loudly." (Khi em gái tôi về nhà, cô ấy luôn nói to.)
    4. Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ tiếp diễn

    • Sử dụng trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ kèm theo thời điểm xác định.
      • Ví dụ: "At 3 pm yesterday," (Vào lúc 3 giờ chiều hôm qua)
    • Có sự xuất hiện của từ "while" (trong khi) hoặc "at that time" (vào thời điểm đó).
    5. Bài tập thực hành

    Bài 1: Điền dạng đúng của từ trong thì quá khứ tiếp diễn vào ô trống:

    1. I _____ (write) a letter all day yesterday.
    2. You _____ (be) very slow about it.
    3. He _____ (talk) on the phone for hours and hours.
    4. What _____ you _____ (wear) at the party?
    5. I looked outside, but it _____ (still rain).
    6. I _____ (watch) TV when the bird _____ (fly) into the window.
    Đáp án:

    1. was writing
    2. were being
    3. was talking
    4. were wearing
    5. was still raining
    6. was watching - flew
    Xem thêm các bài viết liên quan khác:
    Hy vọng rằng thông qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ hơn về cấu trúc và cách sử dụng thì quá khứ tiếp diễn trong tiếng Anh. Chúc bạn học tốt!